Xuyên khung (tên khoa học: Ligusticum wallichii Franch.) là một vị thuốc quý trong y học cổ truyền, thuộc họ Hoa tán (Apiaceae).

Mô tả đặc điểm:
- Thân: Cây thảo sống nhiều năm, cao khoảng 40 – 80 cm. Thân mọc thẳng, có rãnh dọc, màu xanh nhạt hoặc hơi tím.
- Rễ: Dạng củ, màu nâu nhạt, có mùi thơm đặc trưng, thường được dùng làm dược liệu.
- Lá: Lá mọc so le, kép lông chim, cuống dài, phiến lá xẻ thùy nhọn, mép có răng cưa nhỏ.
- Hoa: Hoa nhỏ, màu trắng, mọc thành tán kép ở đầu cành. Mỗi tán có nhiều hoa, trông giống như các loài rau cần hoặc thì là.
- Quả: Dạng bế kép, dẹt, có vân dọc, khi chín dễ tách đôi.

Phân bố:
Xuyên khung được trồng nhiều ở các tỉnh miền núi phía Bắc nước ta như Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn. Ngoài ra còn phân bố tại Trung Quốc, Nhật Bản, Triều Tiên.
Bộ phận dùng: Rễ củ (dược liệu xuyên khung).
Tính vị – công năng (theo Đông y):
- Vị cay, tính ấm.
- Quy kinh Can, Đởm và Tâm bào.
- Có tác dụng hành khí, hoạt huyết, khu phong, chỉ thống.

Công dụng chính:
- Trị đau đầu do phong hàn, phong nhiệt, huyết ứ.
- Chữa kinh nguyệt không đều, đau bụng kinh.
- Giúp lưu thông khí huyết, giảm đau nhức xương khớp.
- Thường phối hợp với các vị thuốc khác trong bài thuốc bổ huyết, hoạt huyết.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.